FANDOM


Sự kiện The Gorge mang tới tổng cộng 70 công thức nấu ăn, mỗi công thức đáp ứng một sự thèm ăn khác nhau và được nấu bằng các phương thức khác nhau. Các cơn thèm ăn là Ăn Nhẹ (Snack), Bánh Mì (Bread), Đồ Chay (Vegetable), Súp (Soup), Cá (Fish), Thịt (Meat), Phô Mai (Cheese), Món Mì (Pasta), và Món Tráng Miệng (Dessert). Các trạm nấu ăn gồm có Nồi Hầm, Lò Nướng (Nồi Nướng Nhỏ), Giá Nướng, Nồi Hầm Lớn, Lò Nướng Lớn (Nồi Nướng Lớn), và Giá Nướng Lớn. Những loại trạm nấu ăn nhỏ có thể mua được từ Mumsy bằng Xu Cổ, trong khi những trạm nấu ăn lớn phải được mua từ Pipton trong Công Viên Tưởng Niệm. Các món ăn nấu ra cần được dâng lên Bệ Thờ Của Gnaw.

Công Thức Sửa đổi

Mỗi một món ăn lại có độ thỏa mãn cơn thèm nhất định hơn những món ăn khác. Những cơn thèm ăn này sẽ được đánh dấu bằng văn bản in nghiêng, và những người đầu tiên tìm ra công thức sẽ được liệt kê. Dâng các món ăn thuộc nhóm thèm ăn khác sẽ làm giảm phần thưởng.

# Món ăn Tên Đáp ứng
cơn thèm
Phương thức
nấu
Phần thưởng
hiến tế
Phần thưởng khi tráng bạc Công thức
1Loaf of BreadBánh Mì ỔSnack,
Bread
Small Casserole Dish
Lò Nướng Nhỏ
Old CoinSapphire Medallion
Old Coin
Flour×3
2Potato ChipsKhoai Tây ChiênSnack,
Vegetable
Small Casserole Dish
Lò Nướng Nhỏ
Old CoinSapphire Medallion
Old Coin
Potato×2
Placeholder×1
(Potato,Spot Spice)
3Vegetable SoupSúp Rau CủSnack,
Soup,
Vegetable
Cookpot
Nồi Hầm
Old CoinSapphire Medallion
Old Coin
Placeholder×2
(Bất cứ rau củ nào khác)
Placeholder×1
(Bất cứ loại rau củ nào)
4Jelly SandwichSandwich ThạchSnack,
Bread
Small Grill
Giá Nướng
Old CoinSapphire Medallion
Old Coin
Berries×1
Flour×1
Placeholder×1
(Berries,Syrup)
5Fish StewCá KhoFish,
Soup
Cookpot
Nồi Hầm
Old CoinSapphire Medallion
Old Coin
Salmon×1
Placeholder×2
(Bất cứ loại rau nào hoặc Salmon)
6Turnip CakeBánh Cải TímSnack,
Vegetable
Small Casserole Dish
Lò Nướng Nhỏ
Old CoinSapphire Medallion
Old Coin
Turnip×2
Placeholder×1
(Turnip,Carrot,Onion [cần xác thực])
7Potato PancakesBánh Kếp Khoai TâySnack,
Vegetable
Small Grill
Giá Nướng
Old CoinSapphire Medallion
Old Coin
Potato×2
Placeholder×1
(Potato,Onion)
8Potato SoupSúp Khoai TâySnack,
Soup,
Vegetable
Cookpot
Nồi Hầm
10×Old CoinSapphire Medallion
Old Coin
Potato×2
Placeholder×1
(Potato,Spot Spice)
9Fishball SkewersCá Viên XiênSnack,
Fish
Small Grill
Giá Nướng
10×Old CoinSapphire Medallion
Old Coin
Salmon×1
Twigs×1
Placeholder×1
(Bất cứ loại rau nào hoặc Salmon)
10Meatballs GorgeThịt ViênSnack,
Meat
Cookpot
Nồi Hầm
10×Old CoinSapphire Medallion
Old Coin
Meat Scraps×1
Placeholder×2
(Meat Scraps, bất cứ loại rau củ nào)
11Meat SkewersThịt XiênSnack,
Meat
Small Grill
Giá Nướng
10×Old CoinSapphire Medallion
Old Coin
Meat Scraps×2
Twigs×1
12Stone SoupSúp Mầm ĐáSnack,
Soup
Cookpot
Nồi Hầm
10×Old CoinSapphire Medallion
Old Coin
Rocks×1
Bất cứ loại rau nào×1
Placeholder×1
(Berries, một loại rau khác)
13CroquetteBánh QuếSnack,
Vegetable
Small Casserole Dish
Lò Nướng Nhỏ
10×Old CoinSapphire Medallion
Old Coin
Flour×1
Potato×1
Placeholder×1
(Bất cứ loại rau củ nào)
14Roast VegetablesRau Củ NướngVegetableSmall Casserole Dish
Lò Nướng Nhỏ
Small Grill
Giá Nướng
10×Old CoinSapphire Medallion
Old Coin
Placeholder×2
(Bất cứ rau củ nào khác)
Placeholder×1
(Bất cứ loại rau củ nào)
15MeatloafBánh Thịt XayMeatSmall Casserole Dish
Lò Nướng Nhỏ
10×Old CoinSapphire Medallion
Old Coin
Meat Scraps×1
Placeholder×2
16Carrot SoupSúp Cà RốtSnack,
Soup,
Vegetable
Cookpot
Nồi Hầm
10×Old CoinSapphire Medallion
Old Coin
Carrot×2
Placeholder×1
(Carrot,Garlic,Spot Spice)
17Fish PieBánh CáFishSmall Casserole Dish
Lò Nướng Nhỏ
10×Old CoinSapphire Medallion
Old Coin
Salmon×1
Flour×1
Placeholder×1
(Carrot,Foliage,Mushroom,Onion,Toma Root,Turnip)
18Fish and Chips GorgeCá Và Khoai ChiênFishSmall Casserole Dish
Lò Nướng Nhỏ
12×Old CoinSapphire Medallion
Old Coin
Salmon×1
Flour×1
Potato×1
19Meat PieBánh Nhân ThịtMeatSmall Casserole Dish
Lò Nướng Nhỏ
12×Old CoinSapphire Medallion
Old Coin
Meat Scraps×1
Flour×1
Placeholder×1
(Meat Scraps, Bất cứ loại rau nào[cần xác thực])
20SlidersBurger NhỏSnack,
Bread,
Meat
Small Grill
Giá Nướng
12×Old CoinSapphire Medallion
Old Coin
Meat Scraps×1
Flour×1
Placeholder×1
(Meat Scraps,Flour,Spot Spice, Bất cứ loại rau nào trừ Carrot,Potato) [cần xác thực]
21Fist Full of Jam GorgeMứt DâuDessert,
Snack
Cookpot
Nồi Hầm
Sapphire MedallionSapphire Medallion
Old Coin
Berries×2
Placeholder×1
(Berries,Syrup)
22Jelly RollThạch Cuộn DessertSmall Casserole Dish
Lò Nướng Nhỏ
Sapphire Medallion
Old Coin
Sapphire Medallion
Old Coin
Flour×1
Berries×2
23Carrot CakeBánh Kem Cà RốtDessertSmall Casserole Dish
Lò Nướng Nhỏ
Sapphire Medallion
Old Coin
Sapphire Medallion
Old Coin
Carrot×1
Flour×2
24Garlic Mashed PotatoesKhoai Tây Nghiền TỏiSnack,
Vegetable
Cookpot
Nồi Hầm
Sapphire Medallion
Old Coin
Red Mark
Old Coin
Garlic×1
Potato×2
25Garlic BreadBánh Mì TỏiSnack,
Bread
Small Casserole Dish
Lò Nướng Nhỏ
Sapphire Medallion
Old Coin
Red Mark
Old Coin
Flour×2
Garlic×1
26Tomato SoupSúp Cà ChuaSoup,
Snack,
Vegetable
Cookpot
Nồi Hầm
Sapphire Medallion
Old Coin
Red Mark
Old Coin
Toma Root×2
Placeholder×1
(Toma Root,Garlic,Spot Spice)
27SausageXúc XíchSnack,
Meat
Small Grill
Giá Nướng
Sapphire Medallion
Old Coin
Red Mark
Old Coin
Meat Scraps×1
Spot Spice×1
Placeholder×1
(Meat Scraps, bất cứ loại rau củ nào)
28Candied FishKẹo CáSnack,
Fish
Small Casserole Dish
Lò Nướng Nhỏ
Sapphire Medallion
Old Coin
Red Mark
Sapphire Medallion
Old Coin
Salmon×1
Syrup×1
Placeholder×1
(Salmon,Syrup)
29Stuffed MushroomNấm NhồiSnack,
Vegetable
Small Casserole Dish
Lò Nướng Nhỏ
Sapphire Medallion
Old Coin
Red Mark
Sapphire Medallion
Old Coin
Garlic×1
Mushroom×1
Onion×1
30Ratatouille GorgeRatatouilleVegetableLarge Casserole Dish
Lò Nướng Lớn
Sapphire Medallion
Old Coin
Red Mark
Sapphire Medallion
Old Coin
Toma Root×1
Placeholder×3
(Potato,Carrot,Onion,Turnip,Mushroom, no duplicates)
31BruschettaBruschettaSnack,
Vegetable,
Bread
Large Grill
Giá Nướng Lớn
Sapphire Medallion
Old Coin
Red Mark
Sapphire Medallion
Old Coin
Toma Root×1
Flour×1
Placeholder×1
(Foliage, Garlic, Spot Spice)
Placeholder×1
(Toma Root, Goat Milk)
32Meat StewThịt HầmSoup
,Meat
Large Cookpot
Nồi Hầm Lớn
Sapphire Medallion
Old Coin
Red Mark
Sapphire Medallion
Old Coin
Meat Scraps×2
Placeholder×1
(Meat Scraps,bất cứ loại rau củ nào)
Placeholder×1
(Meat Scraps,Spot Spice, bất cứ loại rau củ nào)[cần xác thực]
33HamburgerHamburgerMeat[cần xác thực],
Bread
Large Grill
Giá Nướng Lớn
Sapphire Medallion
Old Coin
Red Mark
Sapphire Medallion
Old Coin
Meat Scraps×1
Flour×1
Placeholder×1
(Meat Scraps,Flour)
Placeholder×1
(Meat Scraps,Spot Spice, bất cứ loại rau củ nào)
34Fish BurgerBurger CáFish,
Bread
Large Grill
Giá Nướng Lớn
Sapphire Medallion
Old Coin
Red Mark
Sapphire Medallion
Old Coin
Salmon×1
Flour×1
Placeholder×1
(Salmon,Flour, bất cứ loại rau củ nào)
Placeholder×1
(Salmon,Flour,Spot Spice bất cứ loại rau củ nào)
35Mushroom Burger GorgeBread,
Vegetable
Large Grill
Giá Nướng Lớn
Sapphire Medallion
Old Coin
Red Mark
Sapphire Medallion
Old Coin
Flour×1
Mushroom×1
Placeholder×1
(Flour,Mushroom)
Placeholder×1
(Mushroom,Spot Spice,Garlic)[cần xác thực]
36Fish Steak GorgeCá Bít TếtFishLarge Grill
Giá Nướng Lớn
Sapphire Medallion
Old Coin
Red Mark
Sapphire Medallion
Old Coin
Salmon×1
Foliage×1
Spot Spice×1
Placeholder×1
(Bất cứ loại rau củ nào)
37CurryCà RiMeat[cần xác thực],
Soup
Large Cookpot
Nồi Hầm Lớn
Sapphire Medallion
Old Coin
Red Mark
Sapphire Medallion
Old Coin
Meat Scraps×1
Spot Spice×2
Placeholder×1
(Bất cứ loại rau củ nào)
38Spaghetti and MeatballThịt Viên Mỳ ÝPasta,
Meat
Large Cookpot
Nồi Hầm Lớn
Sapphire Medallion
Old Coin
Red Mark
Sapphire Medallion
Old Coin
Meat Scraps×1
Flour×1
Toma Root×1
Placeholder×1
(Garlic,Mushroom,Onion,Spot Spice)
39LasagnaLasagnaPasta,
Meat
Large Casserole Dish
Lò Nướng Lớn
Sapphire Medallion
Old Coin
Red Mark
Sapphire Medallion
Old Coin
Meat Scraps×1
Flour×1
Toma Root×1
Placeholder×1
(Garlic,Mushroom,Onion,Spot Spice)
40Poached FishCá LuộcFishLarge Cookpot
Nồi Hầm Lớn
Sapphire Medallion
Old Coin
Red Mark
Sapphire Medallion
Old Coin
Salmon×1
Foliage×1
Spot Spice×1
Placeholder×1
(Bất cứ loại rau củ nào)
41Shepherds PieBánh ShepherdsMeatLarge Casserole Dish
Lò Nướng Lớn
Sapphire Medallion
Old Coin
Red Mark
Sapphire Medallion
Old Coin
Meat Scraps×1
Potato×1
Placeholder×1
(Carrot,Onion,Turnip)
Placeholder×1
(Spot Spice, Garlic)
42CandyKẹoDessertCookpot
Nồi Hầm
Red Mark
Old Coin
Red Mark
Old Coin
Syrup×3
43Bread PuddingBánh Mì PuddingDessertSmall Casserole Dish
Lò Nướng Nhỏ
Red Mark
Old Coin
Red Mark
Sapphire Medallion
Old Coin
Flour×2
Syrup×1
44Waffles GorgeBánh QuếDessertSmall Grill
Giá Nướng
Red Mark
Old Coin
Red Mark
Sapphire Medallion
Old Coin
Flour×2
Syrup×1
45Berry TartBánh Nhân Mứt DâuDessertSmall Casserole Dish
Lò Nướng Nhỏ
Red Mark
Old Coin
Red Mark
Sapphire Medallion
Old Coin
Berries×1
Flour×1
Syrup×1
46Macaroni and CheeseNui Phô MaiPasta[cần xác thực],
Cheese
Cookpot
Nồi Hầm
Red Mark
Old Coin
Gnaw's Favor
Old Coin
Flour×1
Goat Milk×1
Placeholder×1
(Flour,Goat Milk)
47Bagel and FishBánh Mì Cá TrònBread,
Fish,
Snack
Large Grill
Giá Nướng Lớn
Red Mark
Old Coin
Gnaw's Favor
Old Coin
Salmon×1
Flour×1
Goat Milk×1
Placeholder×1
(Onion,Spot Spice)
48Grilled CheesePhô Mai NướngSnack,
Bread,
Cheese
Small Grill
Giá Nướng
Red Mark
Old Coin
Gnaw's Favor
Old Coin
Flour×1
Goat Milk×1
Placeholder×1
(Flour,Goat Milk)
49Cream of MushroomSúp Kem NấmSnack,
Soup,
Cheese,
Vegetable
Cookpot
Nồi Hầm
Red Mark
Old Coin
Gnaw's Favor
Old Coin
Goat Milk×1
Mushroom×1
Placeholder×1
(Goat Milk,Mushroom)
50Pierogies GorgeSủi CảoCheese,
Vegetable
Cookpot
Nồi Hầm
Red Mark
Sapphire Medallion
Old Coin
Gnaw's Favor
Sapphire Medallion
Old Coin
Flour×1
Goat Milk×1
Potato×1
51ManicottiMì ỐngCheese[cần xác thực],
Pasta
Large Casserole Dish
Lò Nướng Lớn
Red Mark
Sapphire Medallion
Old Coin
Gnaw's Favor
Sapphire Medallion
Old Coin
Flour×1
Goat Milk×1
Toma Root×1
Placeholder×1
(Foliage,Garlic,Goat Milk,Spot Spice) [cần xác thực]
52CheeseburgerBurger Phô MaiCheese,
Bread,
Meat
Large Grill
Giá Nướng Lớn
Red Mark
Sapphire Medallion
Old Coin
Gnaw's Favor
Sapphire Medallion
Old Coin
Flour×1
Goat Milk×1
Meat Scraps×1
Placeholder×1
(Meat Scraps,Spot Spice, bất cứ loại rau củ nào)
53Creamy FettuccineFettuccine KemPastaLarge Cookpot
Nồi Hầm Lớn
Red Mark
Sapphire Medallion
Old Coin
Gnaw's Favor
Red Mark
Old Coin
Flour×1
Goat Milk×2
Garlic×1
54Onion SoupSúp Hành TâySoup[cần xác thực],
Snack,
Vegetable
Large Cookpot
Nồi Hầm Lớn
Red Mark
Sapphire Medallion
Old Coin
Gnaw's Favor
Red Mark
Old Coin
Flour×1
Goat Milk×1
Onion×2
55Breaded CutletBánh Mì Cắt NhỏMeatLarge Casserole Dish
Lò Nướng Lớn
Red Mark
Sapphire Medallion
Old Coin
Gnaw's Favor
Red Mark
Old Coin
Flour×2
Meat×1
Placeholder×1
(Meat,Spot Spice)
56Creamy FishCá Sốt KemFishLarge Casserole Dish
Lò Nướng Lớn
Red Mark
Sapphire Medallion
Old Coin
Gnaw's Favor
Red Mark
Old Coin
Salmon×1
Goat Milk×1
Spot Spice×1
Placeholder×1
(Goat Milk,Garlic,Onion)
57PizzaPizzaMeat,
Cheese
Large Casserole Dish
Lò Nướng Lớn
Red Mark
Old Coin
Gnaw's Favor
Red Mark
Old Coin
Flour×1
Goat Milk×1
Meat Scraps×1
Toma Root×1
58Pot RoastĐùi NướngMeatLarge Casserole Dish
Lò Nướng Lớn
Red Mark
Old Coin
Gnaw's Favor
Red Mark
Old Coin
Meat×1
Placeholder×1
(Meat,bất cứ loại rau củ nào)
Placeholder×1
(Bất cứ loại rau củ nào)
Placeholder×1
(Spot Spice,Garlic)[cần xác thực]
59Crab CakeBánh CuaSnackLarge Casserole Dish
Lò Nướng Lớn
Red Mark
Old Coin
Gnaw's Favor
Red Mark
Old Coin
Flour×1
Crab Meat×1
Placeholder×1
(Crab Meat,Bất cứ loại rau nào trừ Toma Root)
Placeholder×1
(Spot Spice,Garlic)[cần xác thực]
60Steak FritesBí TếtMeatLarge Grill
Giá Nướng Lớn
Red Mark
Old Coin
Gnaw's Favor
Red Mark
Sapphire Medallion
Old Coin
Meat×1
Potato×1
Placeholder×1
(Meat,Potato)
Placeholder×1
(Potato,Spot Spice) [cần xác thực]
61Shooter SandwichSandwich Nhồi ThịtMeat,
Bread
Large Grill
Giá Nướng Lớn
Red Mark
Old Coin
Gnaw's Favor
Red Mark
Sapphire Medallion
Old Coin
Flour×1
Meat×1
Placeholder×1
(Meat,Mushroom,Garlic)
Placeholder×1
(Spot Spice,Garlic) [cần xác thực]
62Bacon Wrapped MeatThị Xông Khói BọcMeatLarge Casserole Dish
Lò Nướng Lớn
Red Mark
Old Coin
Gnaw's Favor
Red Mark
Sapphire Medallion
Old Coin
Meat×1
Meat Scraps×1
Placeholder×1
(Meat,Meat Scraps)
Placeholder×1
(Meat,Meat Scraps,Spot Spice) [cần xác thực]
63Crab RollBánh Cuộn CuaBreadLarge Grill
Giá Nướng Lớn
Red Mark
Sapphire Medallion
Old Coin
Gnaw's Favor
Red Mark
Sapphire Medallion
Old Coin
Flour×1
Crab Meat×1
Placeholder×1
(Crab Meat, bất cứ loại rau củ nào)
Placeholder×1
(Bất cứ loại rau củ nào) [cần xác thực]
64Meat WellingtonBò WellingtonMeatLarge Casserole Dish
Lò Nướng Lớn
Red Mark
Sapphire Medallion
Old Coin
Gnaw's Favor
Red Mark
Sapphire Medallion
Old Coin
Flour×1
Meat×1
Placeholder×1
(Meat, Garlic,Mushroom)
Placeholder×1
(Spot Spice, Garlic,Mushroom)
(no duplicate of previous ingredient) [cần xác thực]
65Crab RavioliBánh Bao CuaCheese,
Pasta
Large Cookpot
Nồi Hầm Lớn
Red Mark
Sapphire Medallion
Old Coin
Gnaw's Favor
Red Mark
Old Coin
Flour×1
Goat Milk×1
Crab Meat×1
Placeholder×1
(Spot Spice,Crab Meat, bất cứ loại rau củ nào) [cần xác thực]
66Caramel CubeBánh Caramel KhốiDessertCookpot
Nồi Hầm
Gnaw's Favor
Old Coin
Gnaw's Favor
Old Coin
Goat Milk×1
Syrup×1
Placeholder×1
(Goat Milk,Syrup)
67SconeBánh NướngDessert,
Bread
Large Grill
Giá Nướng Lớn
Gnaw's Favor
Old Coin
Gnaw's Favor
Sapphire Medallion
Old Coin
Flour×2
Goat Milk×1
Berries×1
68TrifleBánh Xốp Phủ Kem Và Trái CâyDessertLarge Casserole Dish
Lò Nướng Lớn
Gnaw's Favor
Old Coin
Gnaw's Favor
Sapphire Medallion
Old Coin
Flour×2
Goat Milk×1
Berries×1
69CheesecakeBánh Kem Phô MaiDessert,
Cheese
Large Casserole Dish
Lò Nướng Lớn
Gnaw's Favor
Sapphire Medallion
Old Coin
Gnaw's Favor
Red Mark
Old Coin
Flour×1
Goat Milk×2
Berries×1
70SyrupSiroNoneSyrup Pot
Syrup Pot
NoneNoneSap×3

# Món ăn Tên Đáp ứng
cơn thèm
Phương thức
nấu
Phần thưởng
hiến tế
Phần thưởng khi tráng bạc Công thức
1Loaf of BreadBánh Mì ỔSnack,
Bread
Small Casserole Dish
Lò Nướng Nhỏ
Old CoinSapphire Medallion
Old Coin
Flour×3
2Potato ChipsKhoai Tây ChiênSnack,
Vegetable
Small Casserole Dish
Lò Nướng Nhỏ
Old CoinSapphire Medallion
Old Coin
Potato×2
Placeholder×1
(Potato,Spot Spice)
3Vegetable SoupSúp Rau CủSnack,
Soup,
Vegetable
Cookpot
Nồi Hầm
Old CoinSapphire Medallion
Old Coin
Placeholder×2
(Bất cứ rau củ nào khác)
Placeholder×1
(Bất cứ loại rau củ nào)
4Jelly SandwichSandwich ThạchSnack,
Bread
Small Grill
Giá Nướng
Old CoinSapphire Medallion
Old Coin
Berries×1
Flour×1
Placeholder×1
(Berries,Syrup)
6Turnip CakeBánh Cải TímSnack,
Vegetable
Small Casserole Dish
Lò Nướng Nhỏ
Old CoinSapphire Medallion
Old Coin
Turnip×2
Placeholder×1
(Turnip,Carrot,Onion [cần xác thực])
7Potato PancakesBánh Kếp Khoai TâySnack,
Vegetable
Small Grill
Giá Nướng
Old CoinSapphire Medallion
Old Coin
Potato×2
Placeholder×1
(Potato,Onion)
8Potato SoupSúp Khoai TâySnack,
Soup,
Vegetable
Cookpot
Nồi Hầm
10×Old CoinSapphire Medallion
Old Coin
Potato×2
Placeholder×1
(Potato,Spot Spice)
9Fishball SkewersCá Viên XiênSnack,
Fish
Small Grill
Giá Nướng
10×Old CoinSapphire Medallion
Old Coin
Salmon×1
Twigs×1
Placeholder×1
(Bất cứ loại rau nào hoặc Salmon)
10Meatballs GorgeThịt ViênSnack,
Meat
Cookpot
Nồi Hầm
10×Old CoinSapphire Medallion
Old Coin
Meat Scraps×1
Placeholder×2
(Meat Scraps, bất cứ loại rau củ nào)
11Meat SkewersThịt XiênSnack,
Meat
Small Grill
Giá Nướng
10×Old CoinSapphire Medallion
Old Coin
Meat Scraps×2
Twigs×1
12Stone SoupSúp Mầm ĐáSnack,
Soup
Cookpot
Nồi Hầm
10×Old CoinSapphire Medallion
Old Coin
Rocks×1
Bất cứ loại rau nào×1
Placeholder×1
(Berries, một loại rau khác)
13CroquetteBánh QuếSnack,
Vegetable
Small Casserole Dish
Lò Nướng Nhỏ
10×Old CoinSapphire Medallion
Old Coin
Flour×1
Potato×1
Placeholder×1
(Bất cứ loại rau củ nào)
16Carrot SoupSúp Cà RốtSnack,
Soup,
Vegetable
Cookpot
Nồi Hầm
10×Old CoinSapphire Medallion
Old Coin
Carrot×2
Placeholder×1
(Carrot,Garlic,Spot Spice)
20SlidersBurger NhỏSnack,
Bread,
Meat
Small Grill
Giá Nướng
12×Old CoinSapphire Medallion
Old Coin
Meat Scraps×1
Flour×1
Placeholder×1
(Meat Scraps,Flour,Spot Spice, Bất cứ loại rau nào trừ Carrot,Potato) [cần xác thực]
21Fist Full of Jam GorgeMứt DâuDessert,
Snack
Cookpot
Nồi Hầm
Sapphire MedallionSapphire Medallion
Old Coin
Berries×2
Placeholder×1
(Berries,Syrup)
24Garlic Mashed PotatoesKhoai Tây Nghiền TỏiSnack,
Vegetable
Cookpot
Nồi Hầm
Sapphire Medallion
Old Coin
Red Mark
Old Coin
Garlic×1
Potato×2
25Garlic BreadBánh Mì TỏiSnack,
Bread
Small Casserole Dish
Lò Nướng Nhỏ
Sapphire Medallion
Old Coin
Red Mark
Old Coin
Flour×2
Garlic×1
26Tomato SoupSúp Cà ChuaSoup,
Snack,
Vegetable
Cookpot
Nồi Hầm
Sapphire Medallion
Old Coin
Red Mark
Old Coin
Toma Root×2
Placeholder×1
(Toma Root,Garlic,Spot Spice)
27SausageXúc XíchSnack,
Meat
Small Grill
Giá Nướng
Sapphire Medallion
Old Coin
Red Mark
Old Coin
Meat Scraps×1
Spot Spice×1
Placeholder